Từ đồng nghĩa với "thủng thùng"
| thùng thình | thùng thình thình | đánh dồn | đánh trống |
| trống thùng | trống dồn | trống rền | trống vang |
| trống ầm | trống ồn | đánh nhịp | đánh đều |
| đánh liên hồi | đánh mạnh | đánh rộn | đánh giòn |
| đánh rầm | đánh bùng | đánh sôi động | đánh phách |
| thùng thình | thùng thình thình | đánh dồn | đánh trống |
| trống thùng | trống dồn | trống rền | trống vang |
| trống ầm | trống ồn | đánh nhịp | đánh đều |
| đánh liên hồi | đánh mạnh | đánh rộn | đánh giòn |
| đánh rầm | đánh bùng | đánh sôi động | đánh phách |