Từ đồng nghĩa với "thủy thần"
| thủy thần | thần nước | thần sông | thần biển |
| thủy tộc | thủy quái | thủy linh | thủy vương |
| thủy long | thủy quang | thủy tổ | thủy nguyên |
| thủy tần | thủy phàm | thủy hải | thủy tộc |
| thủy thần thoại | thủy thần linh | thủy thần thoại | thủy thần dân gian |