Từ đồng nghĩa với "thứ bảy"
| Thứ Bảy | ngày thứ bảy | cuối tuần | ngày của Chúa |
| ngày sabát | ngày nghỉ | ngày lễ | ngày cuối tuần |
| ngày thứ sáu | ngày thứ hai | ngày thứ ba | ngày thứ tư |
| ngày thứ năm | ngày chủ nhật | ngày vui | ngày hội |
| ngày sum họp | ngày gia đình | ngày thư giãn | ngày giải trí |