Từ đồng nghĩa với "thứ mẫu"
| mẫu | mẫu vật | mẫu hàng | kiểu mẫu |
| vật mẫu | lấy mẫu | đưa mẫu | mẫu thử |
| mẫu thiết kế | mẫu mã | mẫu sản phẩm | mẫu đối chứng |
| mẫu chuẩn | mẫu tham khảo | mẫu minh họa | mẫu tiêu biểu |
| mẫu điển hình | mẫu thực nghiệm | mẫu phân tích | mẫu khảo sát |
| mẫu | mẫu vật | mẫu hàng | kiểu mẫu |
| vật mẫu | lấy mẫu | đưa mẫu | mẫu thử |
| mẫu thiết kế | mẫu mã | mẫu sản phẩm | mẫu đối chứng |
| mẫu chuẩn | mẫu tham khảo | mẫu minh họa | mẫu tiêu biểu |
| mẫu điển hình | mẫu thực nghiệm | mẫu phân tích | mẫu khảo sát |