Từ đồng nghĩa với "thứ sinh"
| phụ sinh | tái sinh | tái tạo | phát sinh |
| tự sinh | sinh ra | sinh trưởng | tự mọc |
| hồi sinh | tái phát | tái lập | tái cấu trúc |
| tái sinh thái | tái sinh tự nhiên | tái sinh nhân tạo | tái sinh rừng |
| tái sinh sinh thái | tái sinh môi trường | tái sinh đất | tái sinh cây |