Từ đồng nghĩa với "thức thức"
| thức dậy | đánh thức | thức giấc | tỉnh táo |
| thức tỉnh | phấn khích | gây lên | gợi |
| cảnh giác | làm thức dậy | làm tỉnh ngộ | khêu gợi |
| nhận thức ra | tỉnh ngủ | dậy | cảnh báo |
| dậy lên | thức | tỉnh ngộ | làm thức tỉnh |
| thức dậy | đánh thức | thức giấc | tỉnh táo |
| thức tỉnh | phấn khích | gây lên | gợi |
| cảnh giác | làm thức dậy | làm tỉnh ngộ | khêu gợi |
| nhận thức ra | tỉnh ngủ | dậy | cảnh báo |
| dậy lên | thức | tỉnh ngộ | làm thức tỉnh |