Từ đồng nghĩa với "thừa lương"
| lương vượt mức | dư | thu nhập | thặng dư |
| lợi nhuận | lương cao | lương thừa | lương bổng |
| tiền lương | lương thưởng | lương cao hơn | lương dư |
| lương thêm | lương vượt | lương vượt trội | lương dư thừa |
| lợi tức | thu nhập thặng dư | tiền thưởng | lợi nhuận thặng dư |