Từ đồng nghĩa với "thừa mệnh"
| số phận | tiền định | đóng vai chính | điểm đến |
| định mệnh | số mệnh | nghiệp chướng | đường đời |
| khoảng trời | tương lai | cuộc sống | thời vận |
| định hướng | số phận đã an bài | điểm khởi đầu | hành trình |
| số phận đã định | đường đi | cơ hội | kết cục |
| số phận | tiền định | đóng vai chính | điểm đến |
| định mệnh | số mệnh | nghiệp chướng | đường đời |
| khoảng trời | tương lai | cuộc sống | thời vận |
| định hướng | số phận đã an bài | điểm khởi đầu | hành trình |
| số phận đã định | đường đi | cơ hội | kết cục |