Từ đồng nghĩa với "thừa số"
| nhân số | nhân tố | hệ số | thành phần |
| yếu tố | đối số | tham số | căn số |
| hằng số | biến số | thừa số nguyên | thừa số thực |
| thừa số phức | thừa số bậc | thừa số chính | thừa số phụ |
| thừa số đồng nhất | thừa số tỉ lệ | thừa số tỷ lệ | thừa số biến đổi |
| nhân số | nhân tố | hệ số | thành phần |
| yếu tố | đối số | tham số | căn số |
| hằng số | biến số | thừa số nguyên | thừa số thực |
| thừa số phức | thừa số bậc | thừa số chính | thừa số phụ |
| thừa số đồng nhất | thừa số tỉ lệ | thừa số tỷ lệ | thừa số biến đổi |