Từ đồng nghĩa với "thử hỏi"
| hỏi | thẩm vấn | phỏng vấn | truy vấn |
| hỏi thăm | đặt câu hỏi | khảo sát | thăm dò |
| tra hỏi | điều tra | tìm hiểu | hỏi han |
| hỏi ý kiến | hỏi đáp | hỏi thăm sức khỏe | hỏi thăm tình hình |
| hỏi thăm gia đình | hỏi thăm công việc | hỏi thăm bạn bè | hỏi thăm người thân |