Từ đồng nghĩa với "thửa tự"
| thừa kế | thừa hưởng | di sản | tài sản |
| kế thừa | hưởng thừa | thừa tự | con cháu |
| hậu duệ | tổ tiên | tôn thất | hương khói |
| thờ cúng | tín ngưỡng | tục lệ | gia phả |
| dòng họ | tổ tông | huyết thống | truyền thống |
| thừa kế | thừa hưởng | di sản | tài sản |
| kế thừa | hưởng thừa | thừa tự | con cháu |
| hậu duệ | tổ tiên | tôn thất | hương khói |
| thờ cúng | tín ngưỡng | tục lệ | gia phả |
| dòng họ | tổ tông | huyết thống | truyền thống |