Từ đồng nghĩa với "thực dân địa"
| thuộc địa | thuộc địa hóa | thực dân | định cư |
| địa bàn | địa phương | thực dân hóa | chiếm đóng |
| xâm lược | thực dân thực tế | đế quốc | thực dân thực dân |
| thực dân hóa | địa lý | địa chính | địa lý học |
| địa chính trị | địa lý thuộc địa | thuộc địa cũ | thuộc địa mới |