Từ đồng nghĩa với "thực hành"
| thực tập | luyện tập | diễn tập | buổi thực hành |
| sự rèn luyện | luyện | tập | hoạt động |
| thực hiện | tiến hành | sự luyện tập | thực tiễn |
| phương pháp | sử dụng | quy trình | làm |
| tập thể dục | áp dụng | thực tế | kinh nghiệm |
| thực tập | luyện tập | diễn tập | buổi thực hành |
| sự rèn luyện | luyện | tập | hoạt động |
| thực hiện | tiến hành | sự luyện tập | thực tiễn |
| phương pháp | sử dụng | quy trình | làm |
| tập thể dục | áp dụng | thực tế | kinh nghiệm |