Từ đồng nghĩa với "thực nghiệp"
| công nghiệp | sản xuất | kỹ thuật | kỹ nghệ |
| cơ khí | nhà máy sản xuất | nhà máy | công nghiệp hóa |
| tự động | nghề nghiệp | thực hành | thực tiễn |
| thực tế | ngành nghề | nghề | chuyên môn |
| đào tạo nghề | công nghệ | sản xuất hàng hóa | dịch vụ kỹ thuật |