Từ đồng nghĩa với "thực từ"
| thực tế | từ thực | đúng sự thật | từ vựng |
| danh từ | tính từ | động từ | ngữ nghĩa |
| ngữ pháp | câu | thành phần câu | ý nghĩa |
| ngữ liệu | cụm từ | câu từ | từ ngữ |
| từ loại | ngữ cảnh | hàm ý | khái niệm |
| định nghĩa |
| thực tế | từ thực | đúng sự thật | từ vựng |
| danh từ | tính từ | động từ | ngữ nghĩa |
| ngữ pháp | câu | thành phần câu | ý nghĩa |
| ngữ liệu | cụm từ | câu từ | từ ngữ |
| từ loại | ngữ cảnh | hàm ý | khái niệm |
| định nghĩa |