Từ đồng nghĩa với "thực tay"
| thực tế | cụ thể | thiết thực | tay thật |
| tầm tay | thực hành | thực sự | thực tiễn |
| thực chất | thực thi | thực hiện | thực lòng |
| thực tâm | thực thụ | thực vật | thực phẩm |
| thực nghiệm | thực trạng | thực ngữ | thực dụng |
| thực tế | cụ thể | thiết thực | tay thật |
| tầm tay | thực hành | thực sự | thực tiễn |
| thực chất | thực thi | thực hiện | thực lòng |
| thực tâm | thực thụ | thực vật | thực phẩm |
| thực nghiệm | thực trạng | thực ngữ | thực dụng |