Từ đồng nghĩa với "thahoá"
| biến chất | tha hóa | biến đổi | suy thoái |
| suy giảm | đồi bại | hư hỏng | mất nhân tính |
| mất phẩm giá | biến dạng | biến tướng | tha hóa nhân cách |
| tha hóa đạo đức | tha hóa xã hội | tha hóa tâm hồn | mất phương hướng |
| mất kiểm soát | mất bản sắc | mất gốc | mất định hướng |