Từ đồng nghĩa với "tham bác"
| tham khảo | nghiên cứu | khám phá | tìm hiểu |
| học hỏi | đào sâu | mở rộng | khát khao |
| ham học | thích thú | đam mê | thèm muốn |
| khao khát | ham muốn | tham lam | tò mò |
| mê mẩn | say mê | hứng thú | tích lũy |
| tham khảo | nghiên cứu | khám phá | tìm hiểu |
| học hỏi | đào sâu | mở rộng | khát khao |
| ham học | thích thú | đam mê | thèm muốn |
| khao khát | ham muốn | tham lam | tò mò |
| mê mẩn | say mê | hứng thú | tích lũy |