Từ đồng nghĩa với "thanh đạm"
| giản dị | đạm bạc | tiết kiệm | cần kiệm |
| thanh bạch | thanh minh | đơn giản | mộc mạc |
| khiêm tốn | trong sạch | nhẹ nhàng | tinh khiết |
| không cầu kỳ | không phô trương | bình dị | thanh thoát |
| thanh nhã | vừa phải | không màu mè | không rườm rà |
| giản dị | đạm bạc | tiết kiệm | cần kiệm |
| thanh bạch | thanh minh | đơn giản | mộc mạc |
| khiêm tốn | trong sạch | nhẹ nhàng | tinh khiết |
| không cầu kỳ | không phô trương | bình dị | thanh thoát |
| thanh nhã | vừa phải | không màu mè | không rườm rà |