Từ đồng nghĩa với "thanh bỉnh"
| bình yên | hoà bình | yên tĩnh | thanh thản |
| an lành | tĩnh lặng | thư thái | vui vẻ |
| hài hòa | điềm đạm | thanh thoát | thanh nhàn |
| vô tư | không lo âu | thảnh thơi | mát mẻ |
| trong lành | dễ chịu | hạnh phúc | tươi vui |
| bình yên | hoà bình | yên tĩnh | thanh thản |
| an lành | tĩnh lặng | thư thái | vui vẻ |
| hài hòa | điềm đạm | thanh thoát | thanh nhàn |
| vô tư | không lo âu | thảnh thơi | mát mẻ |
| trong lành | dễ chịu | hạnh phúc | tươi vui |