Từ đồng nghĩa với "thanh dã"
| hoang dã | man rợ | nguyên thủy | thô bạo |
| không văn minh | dã man | tự nhiên | mộc mạc |
| bất trị | vô tổ chức | khó thuần hóa | không kiềm chế |
| hoang vu | khó kiểm soát | vô luật | thô sơ |
| nguyên sơ | không có trật tự | không có quy tắc | vô văn hóa |
| hoang dã | man rợ | nguyên thủy | thô bạo |
| không văn minh | dã man | tự nhiên | mộc mạc |
| bất trị | vô tổ chức | khó thuần hóa | không kiềm chế |
| hoang vu | khó kiểm soát | vô luật | thô sơ |
| nguyên sơ | không có trật tự | không có quy tắc | vô văn hóa |