Từ đồng nghĩa với "thanh giáo"
| người thanh giáo | nghiêm ngặt | cứng rắn | khắt khe |
| nghiêm túc | chặt chẽ | kỷ luật | nghiêm minh |
| đúng mực | thận trọng | cẩn thận | khó tính |
| khó chiều | nghiêm khắc | đòi hỏi | chỉn chu |
| trách nhiệm | tôn trọng | đúng đắn | có nguyên tắc |
| người thanh giáo | nghiêm ngặt | cứng rắn | khắt khe |
| nghiêm túc | chặt chẽ | kỷ luật | nghiêm minh |
| đúng mực | thận trọng | cẩn thận | khó tính |
| khó chiều | nghiêm khắc | đòi hỏi | chỉn chu |
| trách nhiệm | tôn trọng | đúng đắn | có nguyên tắc |