Từ đồng nghĩa với "thanh nhạc"
| âm nhạc | hát | ca hát | nhạc cụ |
| giai điệu | bài hát | tiếng hát | nhạc sĩ |
| ca sĩ | hòa tấu | trình diễn | nhạc nền |
| thể loại nhạc | nhạc truyền thống | nhạc hiện đại | nhạc dân gian |
| nhạc cổ điển | nhạc pop | nhạc rock | nhạc jazz |
| âm nhạc | hát | ca hát | nhạc cụ |
| giai điệu | bài hát | tiếng hát | nhạc sĩ |
| ca sĩ | hòa tấu | trình diễn | nhạc nền |
| thể loại nhạc | nhạc truyền thống | nhạc hiện đại | nhạc dân gian |
| nhạc cổ điển | nhạc pop | nhạc rock | nhạc jazz |