Từ đồng nghĩa với "thanh tâm"
| trái tim trong sáng | thánh thiện | vô tội | không tội lỗi |
| vô tội vạ | trong sạch | ngây thơ | không xấu xa |
| thật thà | chân thành | đơn thuần | không giả dối |
| thật tâm | nguyên vẹn | không tham lam | không vụ lợi |
| thanh khiết | tâm hồn trong sáng | tâm linh thuần khiết | tâm an |