Từ đồng nghĩa với "thanh tích"
| thành tựu | kỷ lục | bản ghi | ghi nhận |
| hồ sơ | biên bản | tài liệu | lưu trữ |
| ghi lại | sự ghi lại | di tích | lịch sử |
| bằng chứng | dấu ấn | thành quả | thành tích cá nhân |
| thành tích nổi bật | thành tích học tập | thành tích thể thao | thành tích nghiên cứu |
| thành tích công việc |