Từ đồng nghĩa với "thanh tần"
| trẻ trung | tươi trẻ | trong trắng | nguyên sơ |
| ngây thơ | thanh khiết | vô tư | hồn nhiên |
| tinh khiết | mới mẻ | đẹp đẽ | thanh nhã |
| thanh tao | khôi ngô | đoan trang | thanh lịch |
| trong sáng | ngọc ngà | thanh bình | thanh thoát |
| trẻ trung | tươi trẻ | trong trắng | nguyên sơ |
| ngây thơ | thanh khiết | vô tư | hồn nhiên |
| tinh khiết | mới mẻ | đẹp đẽ | thanh nhã |
| thanh tao | khôi ngô | đoan trang | thanh lịch |
| trong sáng | ngọc ngà | thanh bình | thanh thoát |