Từ đồng nghĩa với "thanh thiên"
| trời xanh | màu xanh | bầu trời | trời quang |
| trời trong | trời sáng | trời đẹp | ngày |
| ban ngày | ánh sáng | không gian | không khí |
| thời tiết | màu trời | thanh bình | thanh tao |
| thanh khiết | trong trẻo | tươi sáng | rực rỡ |
| trời xanh | màu xanh | bầu trời | trời quang |
| trời trong | trời sáng | trời đẹp | ngày |
| ban ngày | ánh sáng | không gian | không khí |
| thời tiết | màu trời | thanh bình | thanh tao |
| thanh khiết | trong trẻo | tươi sáng | rực rỡ |