Từ đồng nghĩa với "thao thức"
| trằn trọc | lo lắng | băn khoăn | không yên |
| đau đáu | suy tư | đắn đo | nghĩ ngợi |
| thổn thức | khắc khoải | điên đảo | khó ngủ |
| mất ngủ | trăn trở | suy nghĩ | tìm kiếm |
| đi tìm | căng thẳng | mơ màng | thắc mắc |
| trằn trọc | lo lắng | băn khoăn | không yên |
| đau đáu | suy tư | đắn đo | nghĩ ngợi |
| thổn thức | khắc khoải | điên đảo | khó ngủ |
| mất ngủ | trăn trở | suy nghĩ | tìm kiếm |
| đi tìm | căng thẳng | mơ màng | thắc mắc |