Từ đồng nghĩa với "then chốt"
| mấu chốt | chìa khóa | trọng tâm | cơ bản |
| quyết định | chủ yếu | quan trọng | vị trí then chốt |
| yếu tố quyết định | giải pháp | bí quyết | chốt |
| từ khóa | không thể thiếu | nguyên tắc cơ bản | vị trí cửa ngõ |
| ý kiến chủ đạo | bài giải | lời giải đáp | đáp án |