Từ đồng nghĩa với "theo đuôi"
| đuôi | phía sau | đằng sau | thêm đuôi |
| gắn đuôi vào | phần đuôi | đoạn cuối | phần cuối |
| đoạn chót | đoàn tuỳ tùng | theo sau | theo sát |
| theo kèm | theo chân | theo bám | theo dõi |
| theo hộ | theo tiếp | theo lối | theo hướng |
| đuôi | phía sau | đằng sau | thêm đuôi |
| gắn đuôi vào | phần đuôi | đoạn cuối | phần cuối |
| đoạn chót | đoàn tuỳ tùng | theo sau | theo sát |
| theo kèm | theo chân | theo bám | theo dõi |
| theo hộ | theo tiếp | theo lối | theo hướng |