Từ đồng nghĩa với "theo gương"
| noi gương | bắt chước | làm theo | sao chép |
| mô phỏng | phỏng mẫu | nhái | giả lập |
| hành động như | tái sản xuất | phỏng | a dua |
| đua đòi | nhân bản | giả mạo | mô phỏng |
| phỏng theo | theo dấu | theo chân | theo bước |
| noi gương | bắt chước | làm theo | sao chép |
| mô phỏng | phỏng mẫu | nhái | giả lập |
| hành động như | tái sản xuất | phỏng | a dua |
| đua đòi | nhân bản | giả mạo | mô phỏng |
| phỏng theo | theo dấu | theo chân | theo bước |