Từ đồng nghĩa với "theo mê tín"
| mê tín | quý | quỷ sứ | đồ quỷ |
| đồ quý | quỷ tha ma bắt | lời chửi | hành động tồi tệ |
| đồ xấu | đồ ác | đồ hèn | đồ ngu |
| đồ khốn | đồ điên | đồ dại | đồ tồi |
| đồ bẩn | đồ xú | đồ nhơ | đồ đê tiện |
| mê tín | quý | quỷ sứ | đồ quỷ |
| đồ quý | quỷ tha ma bắt | lời chửi | hành động tồi tệ |
| đồ xấu | đồ ác | đồ hèn | đồ ngu |
| đồ khốn | đồ điên | đồ dại | đồ tồi |
| đồ bẩn | đồ xú | đồ nhơ | đồ đê tiện |