Từ đồng nghĩa với "thetacv thêta"
| thêta | chữ cái | ký tự | biểu tượng |
| mã ký tự | chữ Hi Lạp | hệ thống chữ viết | ngôn ngữ |
| ký hiệu | đại diện | mẫu tự | chữ viết |
| hệ chữ | chữ số | ký hiệu toán học | ký hiệu khoa học |
| đại lượng | đại diện toán học | hệ thống ký hiệu | ký tự đặc biệt |