Từ đồng nghĩa với "thiên binh thiên tướng"
| khoác lác | ba hoa | nổ | khoác |
| phô trương | làm màu | tự phụ | tự mãn |
| vênh vang | kiêu ngạo | hợm hĩnh | chém gió |
| tự đắc | tự kiêu | làm ra vẻ | đao to búa lớn |
| nổ như bom | khoác lác quá mức | tự cho mình là giỏi | tự xưng tài giỏi |
| khoác lác | ba hoa | nổ | khoác |
| phô trương | làm màu | tự phụ | tự mãn |
| vênh vang | kiêu ngạo | hợm hĩnh | chém gió |
| tự đắc | tự kiêu | làm ra vẻ | đao to búa lớn |
| nổ như bom | khoác lác quá mức | tự cho mình là giỏi | tự xưng tài giỏi |