Từ đồng nghĩa với "thiên cơ"
| số phận | định mệnh | tiên tri | kế hoạch thần thánh |
| mệnh trời | số mệnh | định số | huyền bí |
| mầu nhiệm | thần thông | tiên đoán | sắp đặt |
| tâm linh | vận mệnh | nghiệp chướng | huyền thuật |
| thần bí | tương lai | định hướng | kỳ diệu |
| số phận | định mệnh | tiên tri | kế hoạch thần thánh |
| mệnh trời | số mệnh | định số | huyền bí |
| mầu nhiệm | thần thông | tiên đoán | sắp đặt |
| tâm linh | vận mệnh | nghiệp chướng | huyền thuật |
| thần bí | tương lai | định hướng | kỳ diệu |