Từ đồng nghĩa với "thiên cư"
| thiên đường | đất hứa | nơi lý tưởng | xứ sở thần tiên |
| Miền đất hứa | nơi cực lạc | phúc lạc | cánh đồng elysian |
| lạc viên | không tưởng | thỏa thích | vùng đất hứa |
| nơi an lạc | cõi tiên | miền đất mơ | nơi bình yên |
| thiên thai | cõi phúc | vùng đất lý tưởng | nơi hạnh phúc |