Từ đồng nghĩa với "thiên can"
| thiên đàng | bầu trời | trời | thiên |
| hoàng thiên | Thượng đế | thiên đường | không trung |
| cõi trời | cõi thiên | vũ trụ | bầu trời xanh |
| trời cao | trời đất | cảnh thiên | thiên nhiên |
| cảnh giới | cõi âm | cõi dương | cõi phàm |
| thiên đàng | bầu trời | trời | thiên |
| hoàng thiên | Thượng đế | thiên đường | không trung |
| cõi trời | cõi thiên | vũ trụ | bầu trời xanh |
| trời cao | trời đất | cảnh thiên | thiên nhiên |
| cảnh giới | cõi âm | cõi dương | cõi phàm |