Từ đồng nghĩa với "thiên can d"
| can | thiên can | can chi | canh |
| canh tân | canh gác | canh giữ | can thiệp |
| can đảm | can đảm hóa | canh tác | canh cánh |
| canh chừng | canh cánh bên lòng | canh tân hóa | canh cánh trong lòng |
| canh cánh trong tâm | canh cánh trong dạ | canh cánh trong trí | canh cánh trong ý |