Từ đồng nghĩa với "thiên duyên"
| thiên định | duyên phận | duyên số | duyên trời |
| duyên vợ chồng | tình duyên | tình cảm | hôn nhân |
| tình yêu | nghiệp duyên | số phận | định mệnh |
| hạnh phúc | tình nghĩa | tình bạn | tình thân |
| tình cảm gia đình | mối lương duyên | mối quan hệ | mối liên hệ |