Từ đồng nghĩa với "thiên lí"
| đường dài | đường xa | đường đi | đường mòn |
| đường bộ | đường thiên lý | hành trình | lộ trình |
| quãng đường | đường đi bộ | đường sắt | đường hàng không |
| đường thủy | đường phố | đường lớn | đường nhỏ |
| đường tắt | đường chính | đường nhánh | đường vòng |
| đường dài | đường xa | đường đi | đường mòn |
| đường bộ | đường thiên lý | hành trình | lộ trình |
| quãng đường | đường đi bộ | đường sắt | đường hàng không |
| đường thủy | đường phố | đường lớn | đường nhỏ |
| đường tắt | đường chính | đường nhánh | đường vòng |