Từ đồng nghĩa với "thiên li mã"
| thiên lý mã | ngựa hay | ngựa tốt | ngựa nhanh |
| ngựa đua | ngựa chiến | ngựa giống | ngựa quý |
| ngựa mạnh | ngựa tốc độ | ngựa phi nhanh | ngựa chạy nhanh |
| ngựa siêu tốc | ngựa thần tốc | ngựa ưu tú | ngựa xuất sắc |
| ngựa kiêu hãnh | ngựa vĩ đại | ngựa tuyệt vời | ngựa đẳng cấp |