Từ đồng nghĩa với "thiên nhan"
| vẻ đẹp tự nhiên | mặt trời | vẻ đẹp | tôn nghiêm |
| vương quyền | vương giả | thần thánh | quý tộc |
| đức hạnh | sang trọng | thánh thiện | cao quý |
| trang nghiêm | huyền bí | thần linh | vĩ đại |
| tôn kính | đẹp đẽ | tráng lệ | hào nhoáng |
| vẻ đẹp tự nhiên | mặt trời | vẻ đẹp | tôn nghiêm |
| vương quyền | vương giả | thần thánh | quý tộc |
| đức hạnh | sang trọng | thánh thiện | cao quý |
| trang nghiêm | huyền bí | thần linh | vĩ đại |
| tôn kính | đẹp đẽ | tráng lệ | hào nhoáng |