Từ đồng nghĩa với "thiên tướng"
| thiên uy | thiên thần | thiên sứ | thần tướng |
| thần linh | thần thánh | vị thần | đấng tối cao |
| đấng thiêng | vua | hoàng đế | quân vương |
| tôn quý | đại vương | bậc thầy | bậc cao |
| người lãnh đạo | người cầm quyền | người có uy | người có quyền lực |
| thiên uy | thiên thần | thiên sứ | thần tướng |
| thần linh | thần thánh | vị thần | đấng tối cao |
| đấng thiêng | vua | hoàng đế | quân vương |
| tôn quý | đại vương | bậc thầy | bậc cao |
| người lãnh đạo | người cầm quyền | người có uy | người có quyền lực |