Từ đồng nghĩa với "thiên thai"
| tiên cảnh | thiên đường | cõi tiên | bồng lai |
| tiên giới | cõi phật | thiên cung | địa đàng |
| cõi trời | vùng đất hứa | cõi tạm | cõi vĩnh hằng |
| nơi an lạc | nơi thanh tịnh | nơi huyền bí | nơi thần thánh |
| nơi linh thiêng | nơi ẩn dật | nơi tĩnh lặng | nơi xa xôi |