Từ đồng nghĩa với "thiên thu"
| vĩnh hằng | vĩnh viễn | nghìn thu | mãi mãi |
| đời đời | trường tồn | bất diệt | bất tử |
| vô tận | vô cùng | không cùng | mê man |
| giấc ngủ ngàn thu | chết | hết kiếp | hết đời |
| mê ngủ | trường sinh | vĩnh cửu | vô biên |
| vĩnh hằng | vĩnh viễn | nghìn thu | mãi mãi |
| đời đời | trường tồn | bất diệt | bất tử |
| vô tận | vô cùng | không cùng | mê man |
| giấc ngủ ngàn thu | chết | hết kiếp | hết đời |
| mê ngủ | trường sinh | vĩnh cửu | vô biên |