Từ đồng nghĩa với "thiên truy"
| sa đi | lạc | lạc lối | lạc đường |
| đi lạc | đi sai | trôi dạt | đi lang thang |
| đi hoang | đi rong | đi lang thang | đi mải miết |
| đi không mục đích | đi vô định | đi xa | đi xa cách |
| đi rời | đi mất | đi lạc hướng | đi không về |
| sa đi | lạc | lạc lối | lạc đường |
| đi lạc | đi sai | trôi dạt | đi lang thang |
| đi hoang | đi rong | đi lang thang | đi mải miết |
| đi không mục đích | đi vô định | đi xa | đi xa cách |
| đi rời | đi mất | đi lạc hướng | đi không về |