Từ đồng nghĩa với "thiên uy"
| thiên mệnh | thiên ý | thiên hạ | quyền uy |
| uy quyền | đế vương | vương quyền | quyền lực |
| sắc lệnh | chúa tể | vị vua | đại vương |
| thượng đế | thần thánh | uy nghi | uy lực |
| uy tín | địa vị | tôn nghiêm | danh dự |
| thiên mệnh | thiên ý | thiên hạ | quyền uy |
| uy quyền | đế vương | vương quyền | quyền lực |
| sắc lệnh | chúa tể | vị vua | đại vương |
| thượng đế | thần thánh | uy nghi | uy lực |
| uy tín | địa vị | tôn nghiêm | danh dự |