Từ đồng nghĩa với "thiển môn"
| thiền viện | chùa | đền | cửa thiền |
| cửa Phật | tịnh xá | thiền đường | phật đường |
| tịnh thất | thánh địa | nơi tu hành | nơi thờ tự |
| cảnh giới | đạo tràng | nơi thanh tịnh | cảnh thiền |
| nơi chiêm bái | nơi tôn thờ | cảnh Phật | nơi nương tựa |
| thiền viện | chùa | đền | cửa thiền |
| cửa Phật | tịnh xá | thiền đường | phật đường |
| tịnh thất | thánh địa | nơi tu hành | nơi thờ tự |
| cảnh giới | đạo tràng | nơi thanh tịnh | cảnh thiền |
| nơi chiêm bái | nơi tôn thờ | cảnh Phật | nơi nương tựa |