Từ đồng nghĩa với "thiện căn"
| gốc | rễ tốt | nền tảng | cơ sở |
| điểm khởi đầu | tiềm năng | bản chất tốt | tính cách tốt |
| đức tính | phẩm hạnh | tính thiện | tâm hồn cao đẹp |
| tính cách tích cực | năng lực | khả năng | điểm mạnh |
| sự phát triển | sự khởi đầu | sự hình thành | sự nuôi dưỡng |