Từ đồng nghĩa với "thi đình"
| khoa thi | thi cử | thi hội | đỗ đạt |
| đỗ khoa | kỳ thi | điểm thi | sân thi |
| thí sinh | giấy báo thi | thí nghiệm | thí điểm |
| hội đồng thi | thí sinh xuất sắc | kỳ thi quốc gia | kỳ thi tốt nghiệp |
| kỳ thi đại học | học vị | bằng cấp | trường thi |
| khoa thi | thi cử | thi hội | đỗ đạt |
| đỗ khoa | kỳ thi | điểm thi | sân thi |
| thí sinh | giấy báo thi | thí nghiệm | thí điểm |
| hội đồng thi | thí sinh xuất sắc | kỳ thi quốc gia | kỳ thi tốt nghiệp |
| kỳ thi đại học | học vị | bằng cấp | trường thi |